30 món ăn Nhật Bản nhất định phải thử

Món ăn truyền thống của Nhật Bản, được gọi là washoku, là một trong những nền ẩm thực đa dạng và hấp dẫn nhất trên thế giới. Các món ăn Nhật Bản nhạy cảm theo mùa, được phát triển qua nhiều thế kỷ đằng sau cánh cửa đóng kín của quốc gia trước đây theo chủ nghĩa biệt lập này, giờ đây được tôn vinh trên giới sành ăn toàn cầu vì tính sáng tạo, lành mạnh và di sản—cũng như cách trình bày của chúng.

Nhưng bạn có biết về sự đa dạng của các món ăn truyền thống Nhật Bản có sẵn ở đất nước này không? Có rất nhiều loại khác nhau để nhét vào. Khi tìm hiểu sơ qua về món ăn Nhật Bản đích thực, bạn sẽ thấy rằng có vô số nguyên liệu và sự kết hợp mà bạn có thể chưa từng nghe đến trước đây.

Dịch vụ xin visa Hàn Quốc trọn gói: Xem tại đây

Dịch vụ xin visa 5 năm Hàn Quốc trọn gói: Xem tại đây

Du lịch Nhật Bản: Xem tại đây

1. Sushi

Sushi là một trong những món ăn đầu tiên hiện lên trong đầu chúng ta khi nghĩ về ẩm thực Nhật Bản. Món ngon này là một trong những món ăn Nhật Bản đầu tiên được xuất khẩu sang Mỹ sau cuộc Minh Trị Duy tân năm 1868, và kể từ đó mức độ phổ biến của món ăn này ngày càng tăng lên qua từng năm.

Từ ‘sushi’ dùng để chỉ bất kỳ món ăn nào được làm bằng gạo Nhật Bản đã được trộn với giấm gạo. Các loại sushi phổ biến bao gồm makizushi (cơm sushi và nhân cuộn trong rong biển nori), nigiri sushi (cơm sushi có hình dạng, vừa ăn với những lát cá sống hoặc tương tự phủ lên trên) và inarizushi (cơm sushi nhồi bên trong). túi inari; một loại đậu phụ chiên, dày dạn).

2. Udon

Một trong ba loại mì chính được ăn ở Nhật Bản; Mì udon dày, dai và được làm theo truyền thống từ bột mì và nước muối.

Udon có thể được phục vụ theo nhiều cách khác nhau (trộn vào món xào, thêm vào nồi nóng, dùng lạnh với nước súp tsuyu hoặc tentsyu bên cạnh để chấm), nhưng thường được sử dụng phổ biến nhất trong các món mì, nơi chúng được phục vụ. trong nước súp thơm ngon với nhiều cách trang trí khác nhau.

Một số món mì udon phổ biến nhất bao gồm kitsune udon (‘udon cáo’, phủ đậu phụ chiên aburaage bên trên), udon tempura (phủ cùng hải sản và rau củ tẩm bột tempura) và chikara udon (‘udon mạnh mẽ’, phủ mochi nướng bánh gạo).

3. Đậu hũ

Mặc dù ở các nước phương Tây, đậu phụ chủ yếu được coi là thực phẩm tốt cho sức khỏe hoặc thay thế cho người ăn chay, nhưng ở các nước Đông Nam Á như Nhật Bản, đậu phụ (đặc biệt là đậu phụ lụa) được mọi người yêu thích và là một phần phổ biến trong chế độ ăn uống truyền thống.

Để trả lời câu hỏi ‘đậu phụ là gì?’, đó là sữa đậu nành đã được đông tụ, tạo thành sữa đông được ép thành khối. Những khối này có nhiều mức độ cứng khác nhau và có thể ăn sống (có thể với một vài món mặn trang trí), luộc trong nồi nóng hoặc chiên thành miếng aburaage thơm ngon và dùng làm đồ trang trí.

4. Tempura

Nếu bạn thích những món chiên giòn thì bạn sẽ thích món tempura. Tempura là những miếng hoặc lát thịt, cá và/hoặc rau được phủ một lớp bột tempura đặc biệt và chiên giòn cho đến khi chúng trở nên giòn và có màu vàng nhạt.

Không giống như ở Anh, nơi các món ăn tẩm bột thường được làm từ thịt và cá, tempura có xu hướng được làm từ các loại động vật có vỏ nhỏ như tôm hoặc các loại rau như đậu xanh, bí ngô, củ cải daikon mooli và khoai lang. Tempura có thể được ăn riêng (có thể với một ít củ cải bào và một đĩa nhỏ tsuyu để chấm), hoặc dùng kèm với cơm hoặc súp mì.

5. Yakitori

Trong khi người Anh chúng ta có thể chọn một khẩu phần khoai tây chiên hoặc xúc xích trong một trận đấu thể thao thì người Nhật sẽ chọn một ít yakitori. Với cái tên có nghĩa đen là ‘gà nướng’, yakitori là những miếng thịt gà xiên nhỏ được tẩm muối hoặc rưới nước sốt, hoặc tare, gồm rượu gạo mirin, nước tương, rượu sake và đường.

Có nhiều loại yakitori khác nhau, nhưng những loại phổ biến nhất là momo (đùi gà), negima (gà và hành lá) và tsukune (thịt gà viên).

6. Sashimi

Có thể là một trong những món ăn gây tranh cãi nhất trong ẩm thực Nhật Bản, sashimi là cá hoặc thịt sống được cắt thành từng lát mỏng một cách chuyên nghiệp và thường đi kèm với củ cải daikon, gừng ngâm, wasabi và nước tương.

Sashimi khác với sushi ở chỗ tất cả sushi đều được làm bằng gạo dấm và không phải lúc nào cũng có cá sống, trong khi sashimi hầu như chỉ là cá sống và không bao giờ ăn kèm với cơm. Cá dùng để làm sashimi phải càng tươi càng tốt, vừa để giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm, vừa vì cá tươi hơn sẽ làm cho sashimi ngon hơn.

7. Ramen

Ramen là một món phở bao gồm mì lúa mì (còn được gọi là ‘mì ramen’), nước dùng mặn (nước tương, muối, miso và xương heo tonkotsu là bốn thành phần nước dùng ramen chính) và lớp phủ bên trên là thịt, protein, và/hoặc các loại rau như thịt lợn thái lát, rong biển nori, hành lá, măng và các loại khác.

Ramen là một trong những món ngon được yêu thích nhất ở Nhật Bản ngày nay, có giá rất rẻ và được bày bán rộng rãi trong các nhà hàng cũng như quán ramen (có ở hầu hết mọi góc phố). Thật vậy, ramen Nhật Bản nổi tiếng đến mức có một bảo tàng/công viên giải trí theo chủ đề ramen ở Tokyo.

8. Donburi

Món cơm này gần như phổ biến như ramen ở Nhật Bản và là món ăn trưa phổ biến của những người lao động Nhật Bản bận rộn. Donburi được làm bằng cách sơ chế (thường bằng cách đun sôi hoặc chiên) nhiều loại thịt, cá và rau rồi dùng kèm cơm hấp trong bát lớn (còn gọi là ‘donburi’).

Mặc dù donburi có thể được làm bằng bất kỳ loại nguyên liệu nào, nhưng các loại phổ biến nhất bao gồm oyakodon (gà luộc, trứng và hành lá), gyudon (thịt bò thái lát và hành tây ninh trong nước súp), gân (miếng tempura chiên). rưới nước sốt tsuyu) và katsudon (thịt lợn cốt lết tẩm bột và chiên giòn, hoặc tonkatsu, ninh trong nước sốt tsuyu với hành tây và trứng).

9. Natto

Giống như cách Marmite chia rẽ đất nước Anh, natto cũng chia rẽ người Nhật. Món ăn truyền thống của Nhật Bản này được làm bằng cách lên men đậu nành với một loại vi khuẩn đặc biệt được sản sinh tự nhiên trong đường tiêu hóa của con người.

Natto có mùi nồng nặc giống như phô mai bị mốc, cũng như kết cấu dính/nhầy nhớt khiến nhiều người thấy khó chịu. Tuy nhiên, nhiều người khác lại yêu thích những hạt đậu nành lên men này vì hương vị mặn và mặn (hoặc vị umami) đậm đà cũng như giá trị dinh dưỡng phong phú của chúng. Natto ngon hay dở? Tùy bạn quyết định.

10. Oden

Mùa đông lạnh giá của Nhật Bản sẽ không thể trọn vẹn nếu không có oden. Món lẩu mùa đông này, hay còn gọi là nabemono, được chế biến bằng cách sử dụng nhiều loại rau và protein (bao gồm bánh cá đã qua chế biến, bánh gạo mochi, trứng luộc, củ cải daikon, khoai lang konjac và đậu phụ), rồi hầm chúng trong nước dùng nhạt có gia vị. nước tương và dashi (một loại nước súp được làm từ cá ngừ bào, rong biển tảo bẹ kombu và/hoặc các nguyên liệu thơm ngon khác) trong một chiếc nồi lẩu lớn ở giữa bàn.

Sau đó, thực khách có thể múc những miếng mình yêu thích và thưởng thức cùng mù tạt karashi và các loại gia vị khác. Ngoài việc là một bữa ăn chính thịnh soạn, món lẩu sôi còn đóng vai trò như một lò sưởi chung vào những buổi tối se lạnh.

11. Tamagoyaki

Một món ngon đa năng có thể thưởng thức vào bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối, tamagoyaki (có nghĩa đen là ‘trứng nấu chín’) là món trứng tráng Nhật Bản được làm bằng cách nấu tuần tự và cuộn nhiều lớp trứng đã đánh tan (đôi khi được nêm với nước tương và/hoặc đường).

Tamagoyaki mới nấu trông giống như một chiếc bánh crêpe cuộn lại, sau đó có thể cắt lát và ăn riêng (thường đây là cách nó được ăn vào bữa sáng) hoặc dùng làm lớp phủ hoặc nhân sushi. Món sushi nigiri phủ tamagoyaki thường được ăn ở các quán sushi như món cuối cùng, vì tamagoyaki có vị ngọt nhẹ khiến nó gần giống như món tráng miệng.

12. Mì soba

Còn được gọi là ‘mì kiều mạch’ (‘soba’ là từ tiếng Nhật có nghĩa là ‘kiều mạch’), soba là một trong ba loại mì chính được ăn thường xuyên nhất ở Nhật Bản. Không giống như udon và ramen; mì soba được làm một phần, nếu không muốn nói là hoàn toàn, từ bột kiều mạch. Điều này mang lại cho chúng hương vị đặc trưng của đất và hơi hạt, phù hợp với các hương vị mạnh hơn như tỏi và vừng.

Soba có thể được dùng nóng trong súp với hành lá, bột tempura agetama, bánh cá kamaboko và/hoặc mochi nướng), hoặc dùng lạnh với một phần tsuyu và trang trí bằng hành lá, rong biển nori cắt nhỏ và wasabi.

13. Tonkatsu

Thịt lợn cốt lết Tonkatsu là một trong nhiều món yoshoku, hay còn gọi là món ăn ‘kiểu phương Tây’, ban đầu được người châu Âu giới thiệu đến Nhật Bản. Giống như hầu hết các món ăn yoshoku khác, người Nhật lấy tonkatsu nguyên bản và biến nó thành của riêng mình.

Ngày nay, tonkatsu được làm bằng cách phủ sườn heo vào vụn bánh mì panko giòn và chiên ngập dầu cho đến khi chúng có màu nâu vàng. Chúng thường được phục vụ kèm với nước sốt tonkatsu làm từ trái cây và rau củ với bắp cải thái nhỏ và các loại rau xà lách giòn khác ở bên cạnh. Tonkatsu cũng thường được thưởng thức như một phần của bữa trưa đóng hộp bento, trong món cà ri Nhật Bản (được gọi là ‘cà ri katsu’) hoặc làm nhân bánh sandwich.

14. Chảo Kashi

Người Nhật cũng yêu thích món bánh mì cuộn ngon như người bên cạnh, và các tiệm bánh nằm dọc các con phố của Nhật Bản với tần suất đều đặn gần như các quán mì ramen. Từ ‘kashipan’ có nghĩa là ‘bánh mì ngọt’, và nó dùng để chỉ một loạt các loại bánh mì dùng một lần ban đầu được phát minh ở Nhật Bản.

Trong số những loại phổ biến nhất trong số này là chảo dưa (bánh mì với phần trên là bột bánh quy), chảo (bánh mì nhân anko; nhân đậu đỏ ngọt ngào), và karee pan hoặc kare pan (bánh mì nhân với nước sốt cà ri, phủ vụn bánh mì panko và chiên giòn). Kashipan là món ăn nhất định phải thử đối với những người yêu thích bánh mì nói riêng.

15. Sukiyaki

Giống như oden, sukiyaki là món lẩu nabemono Nhật Bản được thưởng thức phổ biến nhất trong mùa đông. Lẩu Sukiyaki được chế biến bằng cách nướng các lát thịt bò trong nồi nóng, sau đó thêm nước dùng sukiyaki (thường được làm từ nước tương, rượu sake, rượu gạo mirin và đường) cùng các loại rau, mì và protein khác nhau.

Cái tên ‘sukiyaki’ có nghĩa là ‘nấu những gì bạn thích’, và niềm vui của sukiyaki đến từ việc có thể chuẩn bị món ăn cùng những người bạn cùng ăn tại bàn, sử dụng bất kỳ nguyên liệu nào bạn muốn.

16. Súp Miso

Rất ít món ăn Nhật Bản được tiêu thụ thường xuyên và nhất quán hơn súp miso. Được làm từ sự kết hợp của tương miso (một món ăn truyền thống của Nhật Bản làm từ đậu nành lên men) và nước dùng dashi, súp miso được phục vụ như một món ăn phụ trong bữa sáng, bữa trưa và bữa tối kiểu Nhật truyền thống.

Hương vị thơm phức tạp của món súp giúp tăng cường vị umami của món ăn chính được phục vụ cùng. Để súp miso đậm đà hơn một chút, người ta thường thêm một số loại đồ ăn kèm bổ sung vào súp, chẳng hạn như hành lá, rong biển wakame và đậu phụ cứng.

17. Okonomiyaki

Okonomiyaki được làm bằng cách trộn bột, bắp cải thái lát và các nguyên liệu mặn khác; múc hỗn hợp lên đĩa nóng; rồi chiên trên chảo như cách làm bánh kếp. Okonomiyaki có nguồn gốc từ Osaka và Hiroshima (nơi tồn tại một phong cách okonomiyaki ‘nhiều lớp’ khác biệt) và sự phổ biến của nó đã lan rộng đến phần còn lại của Nhật Bản, nơi có thể dễ dàng tìm thấy các nhà hàng okonomiyaki chuyên biệt.

Ở một số nhà hàng này, bạn có thể tự mình nấu món okonomiyaki, điều này mang lại trải nghiệm nấu nướng vô cùng thú vị.

18. Mentaiko

Những người yêu thích hải sản mặn sẽ đạt đến đỉnh cao ham muốn với mentaiko. Món ngon mặn này được làm bằng cách ướp trứng cá minh thái và cá tuyết với bất kỳ loại gia vị mặn, mặn và cay nào. Mentaiko cơ bản nhất được ướp trong dung dịch muối đơn giản, trong khi mentaiko ướp với ớt cay (được gọi là ‘karashi mentaiko’) đang ngày càng trở nên phổ biến.

Mentaiko theo truyền thống được ăn như một món ăn kèm với cơm hấp, phủ lên trên mì ramen, hoặc làm nhân trong cơm nắm onigiri. Trong những thập kỷ gần đây mentaiko cũng đã được trộn với bơ hoặc kem để tạo thành nước sốt mì ống mentaiko mặn hoặc cay đơn giản.

19. Nikujaga

Một món ăn thơm ngon gồm thịt, khoai tây và các loại rau được ninh trong nước tương, rượu sake, mirin và đường, thịt hầm khoai tây Nikujaga là một trong những món ăn Nhật Bản được gọi là ‘nimono’ (có nghĩa là ‘đồ ninh’).

Mặc dù nikujaga có mặt ở rất nhiều nhà hàng Nhật Bản nhưng nó cũng được coi là một món ăn giản dị có hương vị khác nhau tùy theo từng gia đình. Do đó, để có trải nghiệm nikujaga Nhật Bản đích thực, điều tốt nhất nên làm là mời đến nhà một người bạn Nhật Bản và đưa ra yêu cầu với đầu bếp gia đình.

20. Cơm cà ri

Được biết đến trong tiếng Nhật với tên gọi kare hoặc kare raisu, cà ri Nhật Bản là một món ăn yoshoku ban đầu được người Anh giới thiệu đến người Nhật trong thời Minh Trị (1868-1912). Cà ri Nhật Bản khác với các món cà ri Ấn Độ mà Vương quốc Anh quen thuộc hơn. ở chỗ nó thường có hương vị ngọt hơn, kết cấu đặc hơn và được chế biến giống món hầm hơn (với thịt và rau được nấu bằng cách đun sôi trong nước cùng nhau).

Cà ri Nhật Bản thường được chế biến tại các gia đình Nhật Bản với sự trợ giúp của nước sốt cà ri; những khối bột cà ri Nhật Bản đông đặc tan chảy vào ‘món hầm’ và đặc lại để trở thành nước sốt cà ri thơm ngon.

21. Unagi no Kabayaki

‘Unagi’ là từ tiếng Nhật có nghĩa là ‘lươn nước ngọt’, và unagi no kabayaki là một món unagi phổ biến có từ thời Edo (1603-1868), khi người Nhật có phong tục ăn kabayaki unagi trong mùa hè để tăng cường sức chịu đựng .

Unagi no kabayaki được làm bằng cách phết phi lê lươn đã sơ chế với nước sốt kabayaki làm từ nước tương ngọt và nướng chúng trên vỉ nướng.

Cái tên ‘kabayaki’ dùng để chỉ phương pháp nấu ăn này và nó cũng có thể được thực hiện với một số loại cá khác, bao gồm cả cá da trơn. Tuy nhiên, nếu bạn ở Nhật Bản vào mùa hè, hãy tận dụng cơ hội để dùng thử sản phẩm chính hãng.

22. Lẩu Shabu shabu

Shabushabu là món lẩu nabemono tương tự như sukiyaki, được làm bằng cách luộc rau, đậu phụ và các nguyên liệu khác trong nước dùng êm dịu có thêm tảo bẹ kombu, sau đó nhúng những lát thịt thật mỏng vào nước dùng và đảo thịt xung quanh cho đến khi chín (thông thường khoảng 10-20 giây).

Thịt này sau đó được nhúng vào nước tương ponzu có vị cam quýt hoặc nước sốt mè trước khi ăn cùng một số nguyên liệu luộc khác.

Cái tên ‘shabu shabu’ là một từ tượng thanh cho âm thanh mà các lát thịt tạo ra khi chúng được vung xung quanh.

23. Cơm nắm

Giống như bánh sandwich có thể được coi là món ăn xách tay nguyên bản của ẩm thực Anh, cơm nắm onigiri là món ăn xách tay nguyên gốc của Nhật Bản.

Còn được gọi là ‘omusubi’, ‘nigirimeshi’ hoặc chỉ là ‘cơm nắm’, onigiri là một phần cơm Nhật Bản, thường có nhân ở giữa, được nặn thành hình tam giác hoặc hình trụ trước khi được bọc trong rong biển nori.

Onigiri đã được yêu thích ở Nhật Bản hàng trăm năm nay và hầu hết các cửa hàng tiện lợi Nhật Bản ngày nay đều bán rất nhiều loại onigiri với giá 100-150 yên (0,75-1,12 bảng Anh) một miếng. Các loại nhân onigiri phổ biến bao gồm mận ngâm umeboshi, rong biển dày dạn, sốt mayonnaise cá ngừ và gà teriyaki.

24. Gyoza

Gyoza là loại bánh bao thơm ngon hình mặt trăng, được làm từ hỗn hợp nhân mặn băm nhỏ (thịt lợn băm, bắp cải, hành lá và nấm là sự kết hợp phổ biến, nhưng cũng có thể sử dụng các loại nhân khác) được gói trong giấy gói gyoza hình tròn và được gấp nếp hoặc gấp nếp xung quanh các cạnh để tạo thành hình bán nguyệt mang tính biểu tượng.

Bánh bao gyoza thường được nấu bằng cách chiên một mặt (một quá trình giúp cho gyoza có phần đáy giòn, thơm ngon), sau đó hấp trong 2-3 phút để phần còn lại của lớp vỏ bọc mịn và mượt, còn phần nhân. bên trong ẩm và ngon ngọt.

25. Takoyaki

Đối với những món ăn bán rong trên đường phố Nhật Bản, ít món ăn nào khét tiếng hơn takoyaki. Còn được gọi là ‘bánh bạch tuộc’ hoặc ‘bánh bao bạch tuộc’, món ngon này được nấu bằng một đĩa nóng đặc biệt với các dãy khuôn hình bán cầu. Mỗi khuôn được đổ đầy hỗn hợp bột mặn trước khi nhét miếng thịt bạch tuộc tako vừa ăn vào giữa. Takoyaki được lật bằng que hoặc xiên mỗi phút hoặc lâu hơn để đảm bảo chín đều bên ngoài và cuối cùng là một chiếc bánh bao hình quả bóng hoàn hảo.

Takoyaki thường được phục vụ theo lô sáu, tám hoặc mười chiếc, phủ sốt takoyaki ngọt/mặn và phủ sốt mayonnaise, rong biển aonori và vảy cá ngừ katsuobushi.

26. Kaiseki Ryori

Nếu bạn đang muốn trải nghiệm ẩm thực cao cấp tương đương của Nhật Bản thì bạn cần phải thử kaiseki ryori. Còn được gọi đơn giản là ‘kaiseki’, kaiseki ryori là bữa tối truyền thống gồm nhiều món của Nhật Bản.

Một kaiseki đầy đủ có thể bao gồm hàng chục món ăn khác nhau trở lên được chế biến từ các sản phẩm tươi sống, theo mùa và/hoặc địa phương, mỗi món được chế biến theo khẩu phần rất nhỏ và theo cách để nâng cao hương vị tự nhiên của sản phẩm. Các khóa học ở kaiseki đều thể hiện một kỹ thuật nấu ăn khác nhau và trải nghiệm trọn vẹn ở Nhật Bản được coi là một hình thức nghệ thuật giống như một bữa tối ngồi tại chỗ.

Kaiseki thường có thể được thưởng thức trong các nhà hàng chuyên biệt hoặc tại ryokan (nhà trọ kiểu Nhật).

27. đậu nành

Trong khi những người thường xuyên đến quán rượu ở Anh thích ăn nhẹ đậu phộng và thịt lợn băm với bia của họ, thì những người thường xuyên đến các quán rượu izakaya ở Nhật Bản lại thưởng thức món edamame mới được chế biến.

Những hạt đậu nành non, màu xanh tươi này, được thu hoạch trước khi đậu cứng lại, thường được phục vụ dưới dạng vỏ sau khi được chần và muối nhẹ. Ngoài việc mang đến hương vị umami thơm ngon và êm dịu tự nhiên, kết hợp tuyệt vời khi kết hợp với gia vị muối nhẹ, đậu edamame còn mang lại một số lợi ích cho sức khỏe (có hàm lượng protein, sắt và canxi cao tự nhiên).

Edamame thường được phục vụ trong các quán rượu và nhà hàng như một món khai vị miễn phí.

28. Yakisoba

Hầu như không thể tham dự một lễ hội mùa hè ở Nhật Bản mà không bắt gặp một quầy bán yakisoba.

Yakisoba là một món mì xào được chế biến bằng cách nướng hoặc xào kết hợp giữa mì, bắp cải thái lát, thịt lợn, cà rốt và các loại rau khác, cùng với sốt yakisoba kiểu thịt nướng. Trong các lễ hội mùa hè, rất nhiều nguyên liệu này được ném lên đĩa hâm ngoài trời và nướng, nhưng yakisoba cũng có thể dễ dàng làm tại nhà bằng chảo rán hoặc chảo lớn.

‘Yakisoba’ có nghĩa là ‘soba nấu chín’, nhưng không giống như các loại mì soba khác, mì dùng trong yakisoba không chứa kiều mạch.

29. Chawanmushi

Khi nói đến các món ăn êm dịu, dễ chịu và độc đáo của Nhật Bản, chawanmushi là một trong những món ăn ngon nhất.

Món sữa trứng hấp thơm ngon này được làm bằng cách đổ trứng đã đánh dày dạn vào từng cốc đã chứa đầy các loại thịt và rau khác nhau (bao gồm thịt gà, nấm, hạt bạch quả, bánh cá kamaboko và cà rốt), sau đó hấp các cốc trong nồi hoặc hấp cho đến khi chúng đông lại và có kết cấu giống như bánh pudding.

Chawanmushi có tên như vậy bằng cách kết hợp các từ ‘chawan’ (có nghĩa là ‘tách trà’) và ‘mushi’ (có nghĩa là ‘hấp’), vì vậy chawanmushi, theo nghĩa đen, có nghĩa là ‘hấp trong cốc’.

30. Bánh mì wagashi

Cách đích thực nhất để kết thúc một bữa ăn Nhật Bản hoặc trà đạo matcha là dùng wagashi.

Wagashi là loại bánh ngọt truyền thống của Nhật Bản, được phát minh từ thời Edo và chịu ảnh hưởng từ các nguyên liệu và hương vị phổ biến của Nhật Bản. Hầu hết wagashi chỉ được làm bằng cách sử dụng một số nguyên liệu chọn lọc, bao gồm bánh gạo mochi, bột anko, kanten (thạch; chất làm đặc dành cho người ăn chay tương tự như gelatine), hạt dẻ và đường.

Các loại wagashi phổ biến nhất bao gồm dango (bánh mochi ngọt trên que xiên, thường ăn kèm với si-rô đường), daifuku (cơm mochi nhồi anko), dorayaki (anko kẹp giữa hai chiếc bánh dày) và yokan (khối anko cứng với kanten và đường).

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Gọi ngay Messenger Zalo