Ẩm Thực Thụy Sĩ: 15 Món Ăn Truyền Thống

Thụy Sĩ là một quốc gia nằm ẩn mình trong dãy Alps. Nó được bao quanh bởi Pháp, Đức, Ý và Áo, tất cả đều có ảnh hưởng sâu sắc đến ẩm thực của nó. Trong lịch sử, đây chủ yếu là một nước nông nghiệp, với sản phẩm quan trọng nhất là khoai tây, nấm và các sản phẩm từ sữa.

Thụy Sĩ và ẩm thực Thụy Sĩ mang tính chất vùng miền vô cùng lớn, đến mức hầu hết các món ăn theo truyền thống có thể được phân bổ cho các bang khác nhau.

Dịch vụ xin visa Châu Âu: Tại đây

Dịch vụ xin visa Hàn Quốc trọn gói: Xem tại đây

Dịch vụ xin visa 5 năm Hàn Quốc trọn gói: Xem tại đây

Du lịch Châu Âu trọn gói: https://tranletour.vn/

MÓN ĂN TRUYỀN THỐNG THỤY SĨ LÀ GÌ?

Ẩm thực Thụy Sĩ khác nhau tùy theo khu vực và các quốc gia lân cận có ảnh hưởng, nhưng vẫn có một số điểm chung.

Sản phẩm nông nghiệp cơ bản nhất là khoai tây, từng là món ăn sáng chủ yếu dưới dạng rösti. Khoai tây cũng được sử dụng trong nhiều món ăn khác cho bữa trưa và bữa tối.

Bởi vì Thụy Sĩ là một quốc gia vùng núi Alps với nhiều đồng cỏ trên cao nên các sản phẩm từ sữa cũng là một món ăn chủ yếu trong chế độ ăn uống của người Thụy Sĩ. Sữa, phô mai, kem, bơ và sữa chua đều đóng một vai trò nổi bật trong ẩm thực Thụy Sĩ.

Ngày nay, phô mai là sản phẩm từ sữa thường gắn liền với Thụy Sĩ. Phô mai được ăn dưới nhiều hình thức khác nhau. Nó có thể được nấu chảy trong nước xốt hoặc nước sốt raclette, chế biến thành các món phô mai hoặc ăn như một món ăn nhẹ với thịt đã qua xử lý, đặc biệt là ở vùng nói tiếng Đức của Thụy Sĩ.

Bữa trưa theo truyền thống…

Bữa trưa theo truyền thống là bữa ăn lớn nhất trong ngày và là bữa duy nhất cần được nấu chín. Đối với bữa sáng và bữa tối, người Thụy Sĩ sẽ vui vẻ thưởng thức nhiều loại bánh mì cuộn với bơ và mứt, hoặc phô mai. Một món ăn sáng khác là phiên bản Thụy Sĩ của yến mạch để qua đêm có tên là birchermüesli.

Món tráng miệng chủ yếu bao gồm các loại hạt và trái cây sấy khô như nho khô, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Chúng thường được sử dụng để làm nhân và làm đế cho nhiều loại bánh ngọt và bánh ngọt khác nhau. Các thành phần thường được sử dụng khác trong món tráng miệng của Thụy Sĩ là sô cô la – bản thân nó là một món tráng miệng – và mật ong, thường được sử dụng làm chất làm ngọt.

Nếu bạn đang đến thăm khu vực Ticino, đừng bỏ lỡ một loại nhà hàng có tên là hang động. Đó là một kiểu quán ăn mộc mạc phục vụ các món ăn truyền thống của Thụy Sĩ. Cái tên này xuất phát từ tiếng Ý có nghĩa là “hang động”, bởi vì các hang động được đặt trong các hang rượu cũ được tái sử dụng làm nhà hàng.

1. Bircher Muesli

Được phát minh vào đầu những năm 1900 bởi bác sĩ người Thụy Sĩ Maximilian Oskar Bircher-Brenner, bircher müesli đề cập đến một bữa sáng được yêu thích của người Thụy Sĩ gồm yến mạch ngâm với sự kết hợp của sữa và sữa chua, sau đó ăn kèm với mật ong, quả phỉ và táo.

Điểm mấu chốt của món ăn Thụy Sĩ nổi tiếng này là thời gian ủ yến mạch lâu. Bạn cần cho yến mạch nghỉ ngơi ít nhất hai giờ, mặc dù qua đêm là tốt nhất để có kết quả mịn nhất. Ngâm yến mạch qua đêm cũng là tiêu chuẩn ở Thụy Sĩ, để yến mạch thô có thời gian phân hủy và giải phóng tinh bột. Đối với phiên bản müesli bạch dương truyền thống nhất, bạn cũng nên thêm táo bào trước khi ngâm.

Lớp phủ truyền thống bao gồm nhiều loại hạt (phổ biến nhất là quả phỉ), nho khô và mật ong. Nếu bạn muốn yến mạch buổi sáng có nhiều kem hơn thì người Thụy Sĩ khuyên bạn nên ngâm yến mạch trong kem. Điều đó sẽ làm cho chúng cực kỳ đậm đà – nhưng chúng sẽ không có vị đặc trưng của sữa chua – vì vậy bạn sẽ phải thêm nó vào sau khi ngâm.

Món ăn sáng Thụy Sĩ tuyệt vời này được phục vụ trên khắp Thụy Sĩ và thường có thể được tìm thấy tại các quán ăn sáng, quán cà phê và nhà ở Thụy Sĩ của khách sạn.

2. Rösti

Rösti là một loại bánh kếp khoai tây Thụy Sĩ, theo truyền thống là một phần của bữa sáng thịnh soạn của người Thụy Sĩ mà nông dân thường ăn. Món ăn có nguồn gốc từ bang Bern, nhưng đã lan rộng khắp cả nước.

Rösti Thụy Sĩ được làm bằng cách chiên khoai tây nghiền thô. Đôi khi, khoai tây được nấu chín trước và chiên vào ngày hôm sau, nhưng hầu hết chúng đều được chế biến ở dạng sống. Phong cách chế biến truyền thống của Berner đòi hỏi phải làm một chiếc rösti lớn trên chảo, thay vì làm những chiếc bánh khoai tây riêng lẻ nhỏ hơn như bánh khoai tây chiên màu nâu của Mỹ.

Món rösti ngon nhất được làm bằng cách chiên khoai tây đã tẩm gia vị trước tiên trên một mặt trong chảo có nắp đậy. Sau đó, chiếc chảo sẽ được mở ra khi đến lúc lật bánh. Điều này được thực hiện để đạt được độ giòn bên ngoài hoàn hảo và đảm bảo rằng khoai tây được nấu chín hoàn toàn.

3. Marroni

Nếu đến thăm Thụy Sĩ vào mùa thu hoặc mùa đông, bạn sẽ ngửi thấy mùi thơm không thể nhầm lẫn của hạt dẻ nướng trên bếp lửa trước những quầy hàng đầy màu sắc thường thấy ở các quảng trường và góc phố. Đây là những gì người Thụy Sĩ gọi là marroni. Cùng với raclette và nước xốt, chúng là một trong những món ăn truyền thống mùa đông phổ biến nhất ở Thụy Sĩ.

Hạt dẻ là nguyên liệu phổ biến trong các món ăn có nguồn gốc từ Ticino. Khu vực Ticino là nơi có những khu rừng hạt dẻ rộng lớn, nơi bạn có thể tự tìm kiếm hạt dẻ. Những thứ này có thể được rang, nấu hoặc nghiền thành bột và sau đó được sử dụng để làm cả món tráng miệng và món mặn.

Hạt dẻ rang là một món ăn nhẹ…

Hạt dẻ rang là một món ăn nhẹ đường phố truyền thống được phục vụ trong những chiếc nón giấy mà bạn mang theo trên tay. Mùa đông ở Thụy Sĩ lạnh nên chúng có tác dụng sưởi ấm đôi tay gấp đôi. Hạt dẻ rang bạn mua trên đường thường bị cháy đen hoàn toàn, nhưng việc rang chúng ở nhà cũng rất dễ dàng.

Để rang hạt dẻ tại nhà, bạn cắt một đường ở cạnh tròn của hạt dẻ rồi cho vào chảo đáy mỏng (bạn đừng ngại làm hỏng). Thông thường, trước tiên, bạn sẽ nướng chúng trong khi đậy nắp để “đổ mồ hôi hạt dẻ” và nấu chín trước khi mở chảo để làm giòn vỏ giúp dễ bóc vỏ hơn.

Sau khi hoàn thành, điều quan trọng là bạn phải bọc chặt hạt dẻ còn nóng trong giấy báo trong vài phút để hạt dẻ thoát ra mồ hôi và dễ bóc vỏ. Sau khi hạ nhiệt một chút, bạn có thể thưởng thức chúng còn ấm với một cốc rượu ngâm hoặc một số đồ uống nóng mùa đông khác.

4. Landjäger

Landjäger dùng để chỉ một loại xúc xích hun khói của Thụy Sĩ được làm từ thịt bò. Xúc xích dài khoảng 17 cm (6,7 in) và có hình vuông. Nó là sản phẩm của những người bán thịt thương mại và thường được bán theo cặp. Xúc xích Landjäger được sản xuất và tiêu thụ trên khắp Thụy Sĩ, nhưng chúng đặc biệt phổ biến ở các vùng nói tiếng Đức của đất nước.

Theo truyền thống, xúc xích Landjäger được làm từ 80% thịt bò và 20% mỡ lưng. Chúng được nêm với muối chữa bệnh nitrit, rượu vang đỏ, thì là, hạt tiêu, rau mùi và tỏi. Trong lịch sử, chúng cũng có thể được làm bằng thịt ngựa.

Để làm Landjäger, người bán thịt ép hỗn hợp thịt vào vỏ rồi xếp xúc xích cạnh nhau trong máy ép xúc xích vuông để đạt được hình vuông truyền thống. Muối nitrit bắt đầu quá trình đóng rắn và tạo cho chúng màu đỏ đặc trưng. Quá trình ép kéo dài đến năm ngày, sau đó xúc xích được hun khói lạnh ở nhiệt độ 20-25°C (68-77°F) trong năm ngày nữa.

Không có công thức nấu ăn đặc biệt nào liên quan đến xúc xích Landjäger. Chúng có thể được tiêu thụ bất cứ lúc nào – như một món xúc xích dã ngoại, một món ăn nhẹ khi đi bộ đường dài hoặc như một bữa ăn nhẹ giữa ngày với một miếng bánh mì dày.

5. Malakoff

Malakoff đề cập đến những viên phô mai chiên thường được tìm thấy ở các ngôi làng bên bờ hồ Geneva, thuộc bang Vaud. Món ăn được đặt tên theo trận chiến ở Pháo đài Malakoff, món ăn được cho là do binh lính Thụy Sĩ phát minh ra trong cuộc vây hãm Sevastopol.

Theo truyền thống, phô mai được phủ trong bánh ngọt, sau đó được chiên và phục vụ như món ăn chính hoặc món khai vị. Công thức Malakoff hiện đại có từ cuối thế kỷ 19 và được phát minh bởi Jules và Ida Larpin. Ngày nay, bạn có thể tìm thấy hai loại malakoff – một loại hình trụ được làm bằng những que phô mai gruyere và một loại hình cầu được làm bằng phô mai bào.

6. Nước xốt phô mai Thụy Sĩ

Thụy Sĩ nổi tiếng với những món phô mai khó cưỡng, một trong những món không thể cưỡng lại được là phô mai fondue. Nước xốt Thụy Sĩ cổ điển là một nồi pho mát Thụy Sĩ nấu chảy và tẩm gia vị (thường là pho mát emmental hoặc gruyere) mà bạn nhúng vào bánh mì. Đó là một cái ôm ấm áp trong một cái bát, hoàn hảo để chia sẻ với bạn bè vào một buổi tối mùa đông lạnh giá ở Thụy Sĩ!

Nước xốt đơn giản nhất được làm bằng cách trộn rượu vang trắng, nước cốt chanh và tỏi vào nồi trên lửa vừa. Khi ấm, bạn giảm lửa và cho từng miếng phô mai vào đồng thời trộn thật kỹ để phô mai tan đều.

Khi phô mai tan chảy, chiếc nồi được đặt trên bàn trên lò sưởi hoặc ngọn nến trong khi bạn bè và gia đình nhúng những miếng bánh mì bằng những chiếc nĩa dài. Đó là một bữa ăn chung tuyệt vời gắn kết mọi người lại với nhau.

7. Phô mai Raclette

Raclette là một món phô mai ngon khác của Thụy Sĩ. Nó có nguồn gốc từ bang Valais nhưng ngày nay, nó là món ăn truyền thống được bất kỳ ai đến thăm Geneva lựa chọn.

Raclette là một loại phô mai núi bán cứng. Cách ăn raclette truyền thống là dựng cả một bánh phô mai lên, làm tan chảy phô mai trước lửa, sau đó cạo phô mai tan chảy ra đĩa để ăn. Từ raclette xuất phát từ từ racler trong tiếng Pháp có nghĩa là “cạo”.

Ngày nay, raclette là món ăn chủ yếu ở nhiều chợ thực phẩm Thụy Sĩ. Nó cũng có thể được tìm thấy ở nhiều chợ ở các nước lân cận, đặc biệt là ở Đức và miền bắc nước Ý. Nó được phục vụ trên khoai tây luộc với ngô, hành ngâm và rau.

Bản thân phô mai có vị thơm ngon và là đặc điểm chính của món ăn, tạo nên một món ăn nhẹ tuyệt vời vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.

8. Älplermagronen

Älplermagronen hay mì ống Alpine là một món ăn truyền thống từ dãy Alps của Thụy Sĩ được làm từ mì ống mì ống, khoai tây, kem, phô mai và hành tây. Tên của món ăn bao gồm hai từ – Älpler, là những người chăn nuôi bò sữa từ dãy Alps – và magronen, có nguồn gốc từ từ maccheroni trong tiếng Ý, có nghĩa là “mì ống”.

Món ăn này được làm từ những loại mì ống ngắn, giống mì ống như hörnli, magronen, hoặc thậm chí là penne. Mì ống được nấu cùng với khoai tây thái hạt lựu với lượng chất lỏng vừa đủ để mì ống thấm vào. Sau đó, bạn thêm kem và phô mai bào thô vào để tan chảy. Cuối cùng, ngay trước khi dùng, bạn rắc hành rang lên trên. Món ăn kèm truyền thống là sốt táo.

Älplermagronen thường có thể được tìm thấy trong thực đơn của các túp lều và nhà hàng trên núi cũng như ở nhà. Nó tương tự như mì ống và pho mát của Mỹ, nhưng được làm từ nguyên liệu truyền thống của Thụy Sĩ.

9. Risotto nghệ tây

Saffron risotto là một món ăn truyền thống của Thụy Sĩ được làm từ nghệ tây được trồng ở bang Valais. Nghệ tây Thụy Sĩ được biết đến là một trong những loại tốt nhất trên thế giới và thường được gọi là vàng đỏ. Món ăn này có nguồn gốc từ các bang Valais và Ticino.

Ngoài nghệ tây, món ăn còn được chế biến bằng các nguyên liệu risotto truyền thống như bơ, hành, tỏi, cà chua và nước kho. Nó được nêm với húng tây và cũng bao gồm thịt, phổ biến nhất là thịt bê và thịt xông khói. Món ăn được làm bằng cơm risotto nấu từ từ với hành và tỏi phi thơm trong dầu ô liu.

Để chuẩn bị, nước dùng được cho từ từ vào để nấu cơm. Khi cơm vừa chín thì bạn cho nghệ tây vào. Khi dùng thịt bạn chiên riêng. Khi cơm chín, bạn cho bơ, phô mai và thịt xông khói vào để hoàn thành món risotto. Kết quả là món risotto kem thơm ngon xứng đáng là nhà hàng Thụy Sĩ ngon nhất.

10. Zurcher Geschnetzeltes

Zurcher geschnetzeltes dùng để chỉ một món ăn ngon của Thụy Sĩ có nguồn gốc từ Zurich. Nó bao gồm thịt bê áp chảo ăn kèm với sốt kem rượu vang trắng.

Để chế biến, thịt bê được thái lát mỏng rồi chiên trên chảo với bơ và hành tây xắt nhỏ. Thịt bê và hành tây được đặt sang một bên và giữ ấm trong khi chảo được khử men bằng rượu trắng, kem và nước luộc thịt bê. Sau đó, các lát thịt bê được đặt lại vào sốt kem, đôi khi kèm theo nấm hấp.

11. Riz Casimir

Riz casimir là tên một món cà ri Thụy Sĩ được dùng kèm với cơm và trái cây như dứa, chuối hoặc táo. Công thức truyền thống bao gồm thịt bê nhưng ngày nay, nó cũng thường được chế biến với thịt gà.

Riz casimir là một nỗ lực của người Thụy Sĩ nhằm giới thiệu hương vị và nguyên liệu lạ cho khẩu vị địa phương. Nó được phát minh vào năm 1952 bởi người sáng lập chuỗi nhà hàng Mövenpick – Ueli Prager. Món ăn được đón nhận nồng nhiệt và trở thành một phần yêu thích của tuổi thơ nhiều người Thụy Sĩ.

12. Sôcôla Thụy Sĩ

Sô cô la Thụy Sĩ là một trong những mặt hàng xuất khẩu nổi tiếng nhất của Thụy Sĩ. Một số thương hiệu sôcôla nổi tiếng nhất có nguồn gốc hoặc trụ sở chính ở Thụy Sĩ, bao gồm Lindt và Nestlé.

Người Thụy Sĩ cũng chịu trách nhiệm phần lớn về sự tồn tại của sôcôla như chúng ta biết ngày nay. Đó là một người đàn ông Thụy Sĩ – Daniel Peter – người đã phát triển loại sôcôla sữa đặc đầu tiên vào năm 1875. Ông làm nó bằng sữa đặc, được phát minh bởi người hàng xóm của ông ở Vevey – Henri Nestlé.

Một nhân vật quan trọng khác trong lịch sử sô cô la là Rodolphe Lindt, người đã phát minh ra ốc xà cừ. Conching là một quá trình phân phối bơ ca cao vào sô cô la để làm đều kết cấu và cải thiện hương vị. Quá trình này góp phần tạo nên cảm giác và hương vị sô-cô-la mịn mượt trong miệng mà tất cả chúng ta đều biết và yêu thích ngày nay.

Sô cô la Thụy Sĩ là một biểu tượng quốc gia và là một điểm thu hút khách du lịch. Nhiều nhà máy sô cô la đã trở thành nam châm hút khách du lịch, như nhà máy Lindt và Maison Cailler. Họ cung cấp các chuyến tham quan và có bảo tàng sô cô la, chưa kể đến các cửa hàng của nhà máy, nơi bạn có thể mua sô cô la và dự trữ cho mùa đông.

13. Zuger Kirschtorte

Zuger kirschtorte là một loại bánh anh đào nhiều lớp của bang Zug. Nó bao gồm các lớp bánh trứng đường (thường là hạnh nhân hoặc hạt phỉ), bánh xốp, kem bơ và rượu anh đào, được gọi là kirschwasser. Nó được phát minh vào năm 1921 bởi đầu bếp bánh ngọt Heinrich Hohn.

Để làm bánh, trước tiên bạn nướng hai lớp bánh trứng đường bằng cách đánh bông lòng trắng trứng rồi trộn với các loại hạt xay. Sau đó, bạn nướng bánh trứng đường sao cho khô đều và hơi có màu caramen ở bên ngoài cho đến khi có màu nâu nhạt. Tiếp theo, bạn chuẩn bị phần bánh xốp cho lớp giữa và tạo hương vị kem bơ bằng rượu anh đào. Đôi khi, kem bơ có màu hồng hoặc nước củ cải đường.

Để làm bánh, đầu tiên bạn phết một lớp kem bơ lên lớp bánh trứng đường dưới cùng, sau đó phủ bánh bông lan lên trên. Sau đó, bạn ngâm bánh xốp với hỗn hợp rượu anh đào và xi-rô đơn giản trước khi phết kem bơ lên trên cho lớp thứ hai. Bạn phủ lớp bánh trứng đường thứ hai lên trên mặt bánh trước khi phủ kem bơ lên toàn bộ chiếc bánh và trang trí bằng hạnh nhân cắt lát và một ít đường bột.

Tên ban đầu của bánh không được cấp bằng sáng chế nên có nhiều loại nhưng thành phần cốt lõi chủ yếu được giữ nguyên. Bánh có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng bánh ngọt, đặc biệt là ở bang Zug, quê hương của nó.

14. Bundner Nusstorte

Bündner nusstorte là một loại bánh ngọt có vỏ ngắn với nhân hạt caramen. Theo truyền thống, nhân bánh ngọt được làm từ quả óc chó. Bündner nusstorte được phát minh vào những năm 1920 nhưng nó không được phổ biến rộng rãi cho đến những năm 1960.

Món bánh ngọt vỏ ngắn này là niềm tự hào và niềm vui của các tiệm bánh độc lập xung quanh Graubünden và là một trong những mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của họ. Vì lý do này, không có một công thức thực sự nào mà có một tập hợp những đặc điểm chung giữa các công thức nấu ăn khác nhau.

Bánh ngọt vỏ ngắn được làm bằng cách kết hợp bột mì, đường, bơ, trứng và muối. Nhân bánh được làm từ đường caramen, kem béo hoặc sữa và các loại hạt cắt nhỏ – thường là quả óc chó – mặc dù nó có thể được làm bằng bất kỳ loại hạt nào. Một số công thức nấu ăn còn bao gồm mật ong để tăng thêm hương vị và vị ngọt.

Bündner nusstorte phổ biến quanh năm và là người bạn đồng hành tuyệt vời với cà phê hoặc trà. Nó khá đậm đà nên thường được cắt thành từng miếng và dùng để tráng miệng. Ngày nay, bạn sẽ tìm thấy món này ở các tiệm bánh quanh Graubünden và thậm chí ở một số chuỗi siêu thị.

15.Meitschibei

Meitschibei là một loại bánh ngọt làm bằng men được làm bằng nhân hạt và có hình dạng giống móng ngựa. Nó có nguồn gốc từ các vùng nói tiếng Đức của Thụy Sĩ. Meitschibei là một từ tiếng Đức có nguồn gốc từ Bern có nghĩa là “chân cô gái”. Cái tên này được cho là được đặt cho loại bánh ngọt này vì nó giống với những cái chân.

Để làm bánh ngọt, trước tiên bạn trộn bột mì và bơ với nhau, giống như làm bánh ngọt vỏ mỏng, sau đó nhào bột. Để làm nhân, bạn trộn nho khô, hạt phỉ xay, quế, đường và nước. Đôi khi, vỏ chanh và cam được thêm vào hỗn hợp, sau đó được chế biến thành hỗn hợp sệt có thể phết lên.

Sau đó, bạn cán bột thật mỏng, có độ dày khoảng 2 mm (0,08 in). Bạn cắt bột thành những hình chữ nhật dài, phết phần nhân lên trên, cuộn lại rồi gấp vào giữa để tạo hình truyền thống. Sau đó, bánh ngọt được phủ trứng và nướng.

Maitschibei chủ yếu là một loại bánh ngọt mùa xuân và mùa thu, khi các loại hạt đang vào mùa. Nhưng ngày nay, nó được làm và thưởng thức quanh năm, đặc biệt là bánh quy trà vì hình dáng tiện lợi của nó.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo
Gọi ngay Messenger Zalo